베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đường sắt đô thị" (1)
đường sắt đô thị

영어
명사subway, metro
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
The metro line will begin operating at the end of the year.
관련 단어 "đường sắt đô thị" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đường sắt đô thị" (1)
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
The metro line will begin operating at the end of the year.
